Nghĩa của từ "set up a date" trong tiếng Việt
"set up a date" trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
set up a date
US /sɛt ʌp ə deɪt/
UK /sɛt ʌp ə deɪt/
Thành ngữ
sắp xếp một buổi hẹn, ấn định ngày
to arrange a time and place for a romantic meeting or a social appointment
Ví dụ:
•
My friend wants to set up a date for us this Friday.
Bạn tôi muốn sắp xếp một buổi hẹn hò cho chúng tôi vào thứ Sáu này.
•
We need to set up a date to discuss the new project.
Chúng ta cần ấn định một ngày để thảo luận về dự án mới.
Từ liên quan: